Đường ăn nết ở
Direct English translation
One's way of living and conducting oneself.
Equivalent English version
Manners maketh man
Giải thích tiếng Việt
Chỉ cách ăn ở, cư xử và đối nhân xử thế nói chung của một người. Thường dùng để nhận xét, đánh giá nếp sống và thái độ trong quan hệ với người khác.
English explanation
Refers to a person's general conduct, manners, and way of dealing with others. It is used to comment on or evaluate someone's behavior and way of life.
Variants